hubbard squash

hubbard squash

A farmer holds a large hubbard squash at an autumn market.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại mùa đông lớn: "Hubbard squash" một loại mùa đông hình dạng giống quả bóng bầu dục, với vỏ ngoài màu xám xanh, sần sùi mụn cóc. Đây một loại thường được trồng để lấy thịt quả.
    • Cây Hubbard: Cũng dùng để chỉ cây sản xuất ra quả kích thước lớn, vỏ xám xanh, hình bầu dục vỏ ngoài , sần sùi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I bought a large hubbard squash at the farmer's market. (Tôi đã mua một quả Hubbard lớnchợ nông sản.)
    • The hubbard squash has a thick, warty rind that is difficult to peel. (Quả Hubbard vỏ dày, sần sùi khó gọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hubbard squash" thường được dùng để chỉ cả quả cây.

    • Many gardeners prefer growing hubbard squash for its long storage life. (Nhiều người làm vườn thích trồng Hubbard thời gian bảo quản lâu.)
  • "Winter squash" thuật ngữ chung, nhưng "hubbard squash" một giống cụ thể.

    • Unlike summer squash, hubbard squash is harvested in autumn. (Không giống mùa , Hubbard được thu hoạch vào mùa thu.)
Biến thể từ gần giống
  • Hubbard (danh từ riêng): Tên của giống cây này, thường được dùng làm tên gọi tắt.

    • This variety is simply called Hubbard. (Giống này đơn giản được gọi là Hubbard.)
  • Squash (danh từ): (nói chung).

    • Squash comes in many shapes and sizes. ( nhiều hình dạng kích thước khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Winter squash: mùa đông (thuật ngữ chung).
  • Blue Hubbard squash: một tên gọi khác của giống này, vỏ màu xanh xám.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "hubbard squash".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hubbard squash".